Danh mục: Bình Gas ,Gas Petrolimex
Cam Kết Chính Hãng
Sản phẩm chính hãng 100%
Hỗ Trợ Khách Hàng 24/7
Đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp sẽ giúp khách hàng giải đáp mọi thắc mắc
Miễn Phí Kiểm Tra - Bảo Trì - Sửa Chữa
Kiểm tra an toàn sử dụng gas hoàn toàn miễn phí có mặt trong 15 phút
Miễn Phí Giao Hàng Lắp Đặt Tận Nơi
Đội ngũ chuyên nghiệp lắp đặt chuẩn an toàn PCCC
Bình gas Petrolimex 12kg van Shell là lựa chọn dành cho người dùng đang tìm bình LPG dung lượng 12kg với kiểu van được xác định theo cấu hình sản phẩm. Khi mua hoặc đổi bình, khách hàng không nên chỉ dựa vào thương hiệu và khối lượng gas mà cần kiểm tra cả kiểu van, thiết bị điều áp đang sử dụng và thông tin nhận diện trên vỏ bình. Chọn đúng loại ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thay bình thuận tiện hơn, đồng thời hạn chế việc mua nhầm bình không tương thích với hệ thống bếp hiện có.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Petrolimex |
| Khối lượng gas nạp | 12kg LPG |
| Dung tích bình | 26,2 lít |
| Vật liệu vỏ | Thép chịu áp lực |
| Tiêu chuẩn vỏ | DOT-4BA-240 |
| Chiều cao bình | 585 ± 5mm |
| Đường kính thân | 300 ± 2mm |
| Độ dày thép thân | 2,6mm |
| Áp suất làm việc | 17 bar |
| Áp suất thử thủy lực | 34 bar |
| Van an toàn | Tự động xả áp ở 26 kg/cm² theo dữ liệu được cung cấp |
| Kiểu van | Van Shell / van chụp / van đứng theo bảng thông số sản phẩm |
| Thành phần LPG | Propane và Butane |
| Nhiệt lượng tham khảo | ≥ 11.000 kcal/kg |
Có. Với bình gas gia đình, kiểu van là thông tin quan trọng vì bộ điều áp và phương thức kết nối phải phù hợp với van trên bình. Không nên mặc định rằng mọi bình Petrolimex 12kg đều sử dụng cùng một loại van chỉ vì có cùng thương hiệu và dung lượng.
Trước khi đặt mua bình Petrolimex 12kg van Shell, bạn nên kiểm tra:
Kiểu van trên bình đang sử dụng: Đối chiếu tên gọi và hình dạng van để nhân viên tư vấn xác nhận đúng loại.
Bộ điều áp hiện có: Không tự ý sử dụng lại phụ kiện nếu chưa xác định tính tương thích.
Thông tin nhận diện bình: Kiểm tra nhãn, dấu hiệu nhận diện thương hiệu, niêm phong và thông tin kiểm định.
Tình trạng vỏ bình: Không tiếp nhận bình có dấu hiệu hư hỏng bất thường, ăn mòn nghiêm trọng hoặc van bị biến dạng.
Nếu chưa phân biệt được van Shell với các kiểu van khác, bạn có thể chụp ảnh phần van và nhãn trên bình hiện tại để gửi đơn vị cung cấp kiểm tra trước khi giao hàng.
Dung lượng 12kg thường phù hợp với nhu cầu sử dụng LPG ở quy mô gia đình và một số cơ sở kinh doanh nhỏ. Tùy tần suất nấu nướng, lượng gas tiêu thụ và thiết bị sử dụng, thời gian giữa các lần thay bình có thể khác nhau.
Đối với hộ gia đình: Bình 12kg có thể đáp ứng nhu cầu nấu ăn thường ngày nếu bếp và phụ kiện được thiết kế phù hợp với LPG.
Đối với quán cà phê, quán ăn nhỏ: Đây có thể là lựa chọn cần cân nhắc khi mức tiêu thụ gas không quá lớn. Với bếp công suất cao hoặc hoạt động liên tục, nên tính toán lượng gas tiêu thụ để lựa chọn dung lượng và phương án cấp gas phù hợp.
Đối với người cần đổi bình nhanh chóng: Việc cung cấp đúng tên sản phẩm và kiểu van ngay khi đặt hàng giúp hạn chế việc giao nhầm loại bình, đặc biệt khi hệ thống bếp đang dùng một cấu hình kết nối cụ thể.
Nếu đang cần thay bình gas hoặc muốn xác nhận đúng kiểu van trước khi mua, bạn có thể liên hệ Hệ Thống Gas để được tư vấn và báo giá theo loại bình, địa chỉ giao nhận và nhu cầu sử dụng.
Khi đặt hàng, nên chuẩn bị tên sản phẩm, địa chỉ giao gas tại nội thành TP.HCM và hình ảnh van trên bình đang dùng nếu chưa chắc chắn về chủng loại. Nhân viên có thể dựa vào thông tin này để kiểm tra trước, hạn chế nhầm lẫn khi giao bình.
Hệ Thống Gas hỗ trợ giao gas và lắp đặt tại nhà theo chính sách áp dụng. Khách hàng nên xác nhận giá, điều kiện đổi bình và thời gian giao dự kiến trước khi chốt đơn. Với nhu cầu sử dụng định kỳ hoặc số lượng lớn, bạn có thể trao đổi thêm để được tư vấn phương án cung ứng phù hợp.
Tham Khảo Sản Phẩm Khác Về Bình Gas Petrolimex:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Petrolimex |
| Khối lượng gas nạp | 12kg LPG |
| Dung tích bình | 26,2 lít |
| Vật liệu vỏ | Thép chịu áp lực |
| Tiêu chuẩn vỏ | DOT-4BA-240 |
| Chiều cao bình | 585 ± 5mm |
| Đường kính thân | 300 ± 2mm |
| Độ dày thép thân | 2,6mm |
| Áp suất làm việc | 17 bar |
| Áp suất thử thủy lực | 34 bar |
| Van an toàn | Tự động xả áp ở 26 kg/cm² theo dữ liệu được cung cấp |
| Kiểu van | Van Shell / van chụp / van đứng theo bảng thông số sản phẩm |
| Thành phần LPG | Propane và Butane |
| Nhiệt lượng tham khảo | ≥ 11.000 kcal/kg |
Sản phẩm nổi bật
Hệ Thống Gas
Hệ Thống Gas